Thành phố Polokwane kết quả livescore
Thành phố Polokwane
Phuti Mohafe
Peter Mokaba Stadium
Thành phố Polokwane Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 8 | 3 | 11:10 | +1 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 10:11 | -1 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 10 | 1 | 6:2 | +4 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 6:4 | +2 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 16 | 5 | 12:6 | +6 | 43 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 6 | 6 | 5:8 | -3 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 9 | 4 | 4:7 | -3 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 5 | 15 | 10 | 9:15 | -6 | 30 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Thành phố Polokwane ghi bàn cứ mỗi 129 phút trong Premiership
Thành phố Polokwane ghi trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Thành phố Polokwane là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Premiership
Thành phố Polokwane không ghi được bàn trong 50% tại Premiership
Thành phố Polokwane ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Thành phố Polokwane ghi trung bình 0.30 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Thành phố Polokwane để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Premiership
Thành phố Polokwane để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Thành phố Polokwane đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Thành phố Polokwane để thủng lưới trung bình 0.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Thành phố Polokwane để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Thành phố Polokwane ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp một, Thành phố Polokwane ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Premiership
Trong hiệp hai, Thành phố Polokwane ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Thời gian đến bàn thắng
Thành phố Polokwane ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Premiership
Thành phố Polokwane thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Premiership
Thành phố Polokwane để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Premiership
Thành phố Polokwane ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Thành phố Polokwane thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Premiership
Thành phố Polokwane để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Premiership
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thành phố Polokwane đã tham gia trong Premiership
Thành phố Polokwane tổng số bàn thắng mỗi trận 1.40 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Thành phố Polokwane tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 97% đối với Thành phố Polokwane tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thành phố Polokwane đã tham gia trong Premiership
Thành phố Polokwane ghi trung bình 0.60 mỗi trận trong hiệp một
Thành phố Polokwane ghi trung bình 0.80 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 10 cho Thành phố Polokwane ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 90 cho Thành phố Polokwane ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho Thành phố Polokwane ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Thành phố Polokwane ở Premiership
Cả hai đội ghi bàn
Thành phố Polokwane đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Premiership
Thành phố Polokwane ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Premiership
Thành phố Polokwane ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Premiership
Thành phố Polokwane đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Premiership
Thẻ
Thành phố Polokwane thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Premiership
Thành phố Polokwane có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Thành phố Polokwane thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Thành phố Polokwane có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Thành phố Polokwane thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Thành phố Polokwane có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Thống kê thẻ đội
Thành phố Polokwane có trung bình 1.63 thẻ đội trong các trận của Premiership
Thành phố Polokwane có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Thành phố Polokwane thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Thành phố Polokwane có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Thành phố Polokwane thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Thành phố Polokwane có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Premiership
Trong hiệp hai, Thành phố Polokwane thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Thành phố Polokwane có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Premiership
Thống kê phạt góc của đội
Thành phố Polokwane có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thành phố Polokwane có trung bình 4.90 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Premiership
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.70 | 17 | 1.07 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.70 | 15 | 0.97 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.40 | 17 | 2.03 | 8 |
| CDG | |||
| 34% | 12 | 38% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 5 | 8.62 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.60 | 7 | 3.52 | 17 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.63 | 6 | 2.86 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.63 | 12 | 1.52 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Thành phố Polokwane
-
1 Ramabu M.4
-
2 Dlamini B.3
-
3 Tshikweta T.3
-
AmaZulu
-
1 Ngwenya6
-
2 Ekstein H.5
-
3 Maqokola A.5
Thống kê theo cầu thủ
Thành phố Polokwane giải đấu
Thành phố Polokwane người chơi
| 13 Thobo, Rudzani | |
| 18 Bwire, Brian | Thủ môn |
| 40 Mathebula, Lindokuhle | Thủ môn |
| 2 Matuludi, Tholo Thabang | Hậu vệ |
| 3 Nkwe, Tlou | Hậu vệ |
| 4 Nikani, Bulelani | Hậu vệ |
| 5 Mvundlela, Mpho | Hậu vệ |
| 6 Kelepu, Sapholwethu | Hậu vệ |
| 33 Ndlovu, Langelihle | Hậu vệ |
| 34 Nkaki, Lebohang Petrus | Hậu vệ |
| 12 Seketso, Moremi | Tiền vệ |
Thành phố Polokwane Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Ramabu, Mokibelo Simon | 4 | ||
| 17 Dlamini, Bonginkosi | 3 | ||
| 18 Tshikweta, Thabelo | 3 | ||
| 34 Nkaki, Lebohang Petrus | 2 | ||
| 2 Matuludi, Tholo Thabang | 2 | ||
| 10 Tlolane, Puleng | 1 | ||
| 14 Maphangule, Ndamulelo | 1 | ||
| 21 Kambala, Manuel | 1 | ||
| 4 Nikani, Bulelani | 1 | ||
| 35 Mnguni, Banele | 1 |
Làm mới